CẢM NHẬN TRUNG QUỐC VÀ MAO

CẢM NHẬN TRUNG QUỐC VÀ MAO

Ngày đăng: 08-06-2026

117 lượt xem

CẢM NHẬN TRUNG QUỐC VÀ MAO
Hoàng Thanh St và biên tập
 
Một suy tưởng về chính sử, quyền lực và ký ức dân tộc. Điều khiến tôi tò mò nhất trong chuyến đi Trung Quốc không phải là Vạn Lý Trường Thành dài đến đâu, Tử Cấm Thành rộng đến mức nào, Thượng Hải phồn hoa ra sao, hay Hàng Châu, Tô Châu đẹp như một bức thủy mặc còn treo trong sương khói.
Điều khiến tôi muốn nhìn thật sâu, nghe thật kỹ, nghĩ thật lâu, chính là một câu hỏi tưởng như đơn giản mà không hề đơn giản người Trung Quốc hôm nay nghĩ gì về Mao Trạch Đông?
Mao, người từng được gọi là “Mặt trời phương Đông”, là một trong những nhân vật lớn nhất, phức tạp nhất và gây tranh cãi nhất của thế kỷ XX. Ông là người sáng lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa năm 1949, là lãnh tụ đã đưa Đảng Cộng sản Trung Quốc từ những căn cứ cách mạng nghèo khó, từ Vạn lý Trường chinh, từ Diên An bụi đỏ, bước lên lễ đài Thiên An Môn để tuyên bố sự ra đời của một nhà nước mới. Nhưng Mao cũng là cái tên gắn với những chương sử tối tăm. Đại Nhảy Vọt, nạn đói lớn, Cách mạng Văn hóa, những cuộc đấu tố, những đợt thanh trừng, những số phận trí thức bị nghiền nát giữa bánh xe cuồng tín và quyền lực. Mao được Britannica mô tả là một trong những nhân vật chính trị có ảnh hưởng lớn và gây tranh cãi nhất thế kỷ XX; các chính sách như Đại Nhảy Vọt và Cách mạng Văn hóa để lại hậu quả nặng nề cho xã hội và kinh tế Trung Quốc.
Có những nhân vật lịch sử không thể xóa đi, nhưng cũng không thể tẩy trắng.
Mao thuộc về loại người ấy. Ông không chỉ là một con người đã sống, đã chết. Ông là một vết khắc sâu vào ký ức Trung Hoa hiện đại. Một vết khắc vừa làm đau, vừa làm nên hình hài của một thời đại. Ở Mao có ánh sáng của người thống nhất giang sơn, nhưng cũng có bóng tối của kẻ đã đẩy hàng triệu con người vào đau khổ. Ở Mao có tham vọng phục hưng dân tộc, nhưng cũng có sự lạnh lùng của một quyền lực tin rằng con người có thể bị hy sinh như những con số trong một bản kế hoạch vĩ đại.
Chính sử Trung Quốc không thể bỏ qua hình ảnh Mao đứng trên lễ đài Thiên An Môn ngày 1 tháng 10 năm 1949, tuyên bố thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Đó là một hình ảnh lớn. Một hình ảnh có sức đánh thức lòng tự tôn của một dân tộc từng trải qua chiến tranh nha phiến, hiệp ước bất bình đẳng, ngoại bang xâu xé, nội chiến triền miên và sự khinh miệt kéo dài của phương Tây lẫn Nhật Bản.
Nhưng chính sử cũng không thể quên những lò luyện thép sân sau thời Đại Nhảy Vọt, khi cả một đất nước bị thúc ép chạy theo giấc mộng công nghiệp hóa bằng ý chí chính trị nhiều hơn bằng quy luật kinh tế. Đại Nhảy Vọt, khởi động năm 1958, được mô tả là chiến dịch nhằm nhanh chóng công nghiệp hóa và tăng sản lượng nông nghiệp, nhưng đã dẫn đến thảm họa nghiêm trọng. Một số nghiên cứu ước tính nạn đói lớn giai đoạn 1959–1961 đã khiến khoảng 30 triệu người chết đói.
Chính sử cũng không thể quên Cách mạng Văn hóa, bắt đầu năm 1966 và kéo dài đến năm 1976, một cơn bão chính trị được Mao phát động trong thập niên cuối đời để “làm mới” tinh thần cách mạng, nhưng trên thực tế đã ném xã hội Trung Quốc vào hỗn loạn, phá hủy thiết chế, triệt hạ trí thức, chia rẽ gia đình, biến học trò thành kẻ tố thầy, con cái thành người đấu cha mẹ. Britannica nhận định Cách mạng Văn hóa là một biến động lớn do Mao phát động trong thập niên cuối đời, khi ông lo ngại Trung Quốc đi theo mô hình Liên Xô và lo lắng về vị trí của mình trong lịch sử.
Bởi vậy, khi nói về Mao, người ta không thể chỉ nói bằng một giọng. Không thể chỉ tung hô. Cũng không thể chỉ nguyền rủa. Lịch sử lớn thường không chịu nằm gọn trong một câu phán xét gọn gàng. Nó bắt con người phải nhìn cùng lúc cả vầng sáng và cái bóng.
Sau khi Mao qua đời, chính quyền Trung Quốc đưa ra một kết luận nổi tiếng về ông công lớn hơn tội, thường được dân gian hóa thành cách nói “công bảy, tội ba”. Năm 1981, Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc thông qua nghị quyết lịch sử về một số vấn đề của Đảng từ khi thành lập nước, trong đó khẳng định đóng góp của Mao đối với cách mạng Trung Quốc là chủ yếu, dù thừa nhận những sai lầm nghiêm trọng trong giai đoạn sau.
Một con số tưởng đơn giản, nhưng thực chất là một cách xử lý lịch sử rất Trung Hoa.
Nó vừa thừa nhận sai lầm, vừa giữ lại biểu tượng.
Vừa mở cho quá khứ một khe cửa để thở, vừa không để cả tòa nhà chính danh bị lung lay.
Vừa cho phép người ta nói Mao có tội, vừa không cho phép người ta phủ định hoàn toàn Mao.
Bởi nếu phủ định hoàn toàn Mao, Trung Quốc không chỉ phủ định một cá nhân. Họ sẽ phải đối diện với những câu hỏi lớn hơn nhiều: ai đã đặt nền móng cho trật tự hiện tại? Ai đã trao tính chính danh cho nhà nước mới? Ai đã dẫn một dân tộc khổng lồ bước ra khỏi thế kỷ bị ngoại bang khinh miệt?
Có những chế độ không sợ một kẻ thù bên ngoài bằng sợ một câu hỏi quá thật từ bên trong lịch sử. Vì thế, Mao vẫn còn đó. Chân dung ông vẫn treo trước Thiên An Môn, nhìn ra quảng trường mênh mông như một con mắt của quá khứ. Hình ảnh ông vẫn in trên đồng nhân dân tệ, đi qua tay người giàu, người nghèo, thương gia, công nhân, khách du lịch, kẻ mua bán nhỏ ven đường. Thi hài ông vẫn nằm trong lăng giữa Bắc Kinh. Mao đã chết, nhưng biểu tượng Mao chưa bao giờ thật sự được chôn cất.
Điều đáng nói là, chính quyền có cách của chính quyền. Còn người dân có cách riêng của người dân.
Trong chuyến đi ấy, tôi có dịp hỏi vài người Trung Quốc, nhất là những người có học, về Mao. Điều làm tôi ngạc nhiên là nhiều người trong số họ dường như chấp nhận cách đánh giá chính thức: Mao có công lớn, có tội lớn, nhưng cuối cùng vẫn là một phần không thể cắt bỏ khỏi lịch sử Trung Quốc hiện đại.
Thoạt nghe, điều ấy có vẻ khó hiểu. Nhưng nếu nhìn vào một trăm năm nhục nhã của Trung Quốc trước phương Tây và Nhật Bản, người ta sẽ hiểu phần nào tâm lý ấy. Một dân tộc từng bị ép mở cửa bằng đại bác, từng bị ký những hiệp ước bất bình đẳng, từng bị xâm lược, chia cắt, coi thường, sẽ mang trong mình một ký ức rất sâu về nỗi nhục quốc gia.
Và khi một dân tộc đã chịu quá nhiều nhục nhã, họ đôi khi sẵn sàng bỏ qua nhiều vết thương bên trong, miễn là bên ngoài họ không còn bị khinh miệt nữa.
Đó là bi kịch của lịch sử.
Một cá nhân có thể bị phán xét bằng đạo đức. Nhưng một biểu tượng gắn với vận mệnh quốc gia thường được bảo vệ bằng cả nỗi sợ, lòng tự ái và khát vọng phục hưng của một cộng đồng. Người ta có thể biết ông sai, biết ông tàn nhẫn, biết ông gây tai họa, nhưng vẫn không dễ phủ định ông, bởi trong sâu xa, ông đã trở thành một phần của câu chuyện Trung Quốc đứng dậy.
Lịch sử, suy cho cùng, không chỉ được viết bằng sự thật. Nó còn được viết bằng nỗi đau, mặc cảm, lòng kiêu hãnh và nhu cầu tự biện hộ của con người.
Nhưng điều thú vị nhất về Mao không nằm ở các văn kiện chính trị. Nó nằm ở đời sống dân gian. Tại nhiều điểm du lịch ở Trung Quốc, tôi thấy tượng Mao được bày bán khắp nơi. Đủ kích cỡ, đủ dáng vẻ, đủ chất liệu. Có tượng oai phong như một lãnh tụ. Có tượng trông như món đồ trang trí. Có tượng nhìn vui vui, thậm chí có lúc chẳng khác gì một nhân vật trong truyện phiêu lưu.
Một nhân vật từng được đặt trên bệ thờ chính trị, khi đi vào đời sống du lịch và thị trường, lại trở thành một món hàng lưu niệm. Người ta bán Mao như bán một mảnh ký ức đã được đóng gói. Bán cả uy nghiêm. Bán cả hoài niệm. Bán cả sự giải thiêng.
Tên ông, giai thoại về ông, thói quen uống rượu, chơi chữ, chuyện đàn bà, chuyện ăn chơi, chuyện lập dị… tất cả đều có thể trở thành chất liệu quảng bá món ăn, điểm du lịch, đồ lưu niệm. Một lãnh tụ từng làm hàng triệu người run sợ, khi đi qua thời gian, rốt cuộc cũng rơi vào tay dân gian. Mà dân gian thì luôn có cách rất riêng để trả quyền lực về với mặt đất.
Họ không cần viết sách phê phán. Họ chỉ cần kể chuyện cười.
Trên đường từ Thượng Hải về Hàng Châu, anh hướng dẫn viên du lịch cứ đi qua một điểm nào đó lại nói nửa thật nửa đùa “Mao từng đến đây đấy nhé.” Rồi anh kể đủ thứ chuyện tiếu lâm về Mao. Có chuyện tục. Có chuyện lạ. Có chuyện chắc là bịa. Nhưng cái đáng chú ý không phải là thật hay bịa, mà là giọng kể rất thản nhiên. Tôi nhớ nhất câu chuyện anh gọi là “Râu của Mao”. Anh vừa mở đầu, cả xe đã cười ầm lên. Câu chuyện đại khái rằng, một lần Mao bước ra từ nhà một người tình, quần áo xộc xệch, dưới cằm dính một túm râu đen xoăn. Từ đó, dân vùng ấy tin rằng Mao cũng có râu, chỉ là không phải lúc nào ông cũng khoe ra. Ai nói Mao không có râu thì bị coi là phản động, lật sử, thế lực thù địch. Cả xe cười rung lên, đến mức bác tài phải giảm ga cho an toàn.
Tôi không biết chuyện ấy thật đến đâu. Có lẽ cũng không cần biết. Vì giá trị của nó không nằm ở sự thật tư liệu, mà nằm ở sự thật tâm lý. Khi người dân có thể đem một lãnh tụ từng được thần thánh hóa ra làm đối tượng của tiếng cười, nghĩa là biểu tượng ấy đã trải qua một cuộc biến dạng lớn từ thần tượng chính trị thành nhân vật dân gian. Quyền lực luôn muốn mình trang nghiêm. Nhưng đời sống luôn có xu hướng kéo mọi sự trang nghiêm quá mức trở lại với bùn đất, tiếng cười, quán nước, chuyến xe và câu chuyện phiếm.
Tôi tự hỏi vậy các nhà văn Trung Quốc được đi xa đến đâu khi viết về Mao? Tôi không biết giới hạn cụ thể. Nhưng qua một số tác phẩm văn học, có thể thấy Mao trong văn chương Trung Quốc không chỉ hiện ra như một lãnh tụ, mà còn như một bóng ma lịch sử, một ám ảnh tâm lý, một vật thể để người ta yêu, sợ, giễu nhại, đập vỡ và không ngừng gọi tên.
Trong Phế đô của Giả Bình Ao, từng xuất bản ở Việt Nam, tôi nhớ có một đoạn rất táo bạo. Đại ý nhân vật ngồi trong nhà xí, nhìn lên tường thấy một vệt bẩn, rồi nhìn mãi thế nào lại thấy giống hình Mao đang giơ tay chào đám đông trên quảng trường. Tôi không dám chắc từng chữ, nhưng cái ấn tượng giải thiêng ấy thì rất khó quên.
Tôi cũng nhớ một chi tiết trong một tác phẩm khác, hình như của Diêm Liên Khoa nhân vật giải tỏa uất ức bằng cách làm hàng trăm cái đầu Mao bằng thạch cao rồi đập nát từng cái một. Chi tiết ấy, dù tôi có thể không nhớ chính xác tên tác giả, vẫn cho thấy Mao không chỉ nằm trong sách giáo khoa hay quảng trường, mà còn nằm trong vùng tối của tâm thức con người. Đó chính là nghịch lý Trung Quốc.
Một mặt, họ giữ Mao trên tiền giấy, trên quảng trường, trong lăng, trong nghi thức quốc gia. Mặt khác, họ để Mao bước vào chuyện cười, văn chương, hàng lưu niệm, du lịch, thị trường và những giai thoại dân gian. Mao vừa linh thiêng, vừa phàm tục. Vừa bất khả xâm phạm, vừa có thể bị đem ra đùa cợt. Vừa là cha già cách mạng trong diễn ngôn chính trị, vừa là một nhân vật bị tháo rời, đóng gói, bày bán và tiêu dùng trong đời sống thường ngày. Lịch sử đôi khi không chôn cất một nhân vật bằng mồ mả. Nó chôn cất bằng cách biến người ấy thành tượng nhỏ, thành chuyện kể, thành tiếng cười, thành món hàng trên quầy lưu niệm. Khi một lãnh tụ vừa được in trên tiền, vừa được bán như đồ trang trí ngoài phố, đó là lúc quyền lực bước vào trạng thái kỳ lạ nhất vẫn còn được tôn thờ, nhưng đã bắt đầu bị tiêu dùng.
Tôi rời Trung Quốc với một cảm giác khó gọi tên.
Muốn hiểu Mao, không thể chỉ đọc sách sử. Phải nhìn chân dung ông ở Thiên An Môn. Phải nhìn đồng nhân dân tệ. Phải nhìn dòng người vào lăng. Phải nhìn những bức tượng Mao bày bán ngoài phố. Phải nghe hướng dẫn viên kể chuyện cười. Phải đọc văn chương giải thiêng. Phải quan sát thái độ của người Trung Quốc khi nhắc đến ông không hẳn yêu, không hẳn ghét, không hẳn thờ phụng tuyệt đối, cũng không dễ phủ định hoàn toàn. Một dân tộc lớn không nhớ lịch sử theo một cách đơn giản.
Họ nhớ bằng lòng tự hào.
Nhớ bằng nỗi đau.
Nhớ bằng sự lảng tránh.
Nhớ bằng thỏa hiệp.
Nhớ bằng tiếng cười.
Và nhớ bằng cả nhu cầu tiếp tục sống.
Với nhiều người Trung Quốc, Mao có lẽ giống như một vết sẹo lớn trên thân thể dân tộc. Vết sẹo ấy đau, xấu, nhức nhối, nhưng cũng là bằng chứng rằng thân thể ấy đã từng bị rạch sâu và vẫn còn sống. Lịch sử không phải là nơi người chết nằm yên. Lịch sử là nơi người sống tiếp tục thương lượng với quá khứ để có thể đi vào tương lai. Mao, với Trung Quốc, có lẽ là một cuộc thương lượng chưa bao giờ kết thúc. Và chính điều ấy mới đáng suy ngẫm nhất.

 

GỌI NGAY -  0903649782 - 028 35146426 

ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ

CÔNG TY CP TV ĐẦU TƯ VÀ THIẾT KẾ XÂY DỰNG MINH PHƯƠNG

Địa chỉ: 28B Mai Thị Lựu - Khu phố 7, Phường Tân Định, TP.HCM

Email: nguyenthanhmp156@gmail.com 

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Captcha