TRÁI TÁO CUỐI MÙA
Ngày đăng: 17-03-2026
153 lượt xem
TRÁI TÁO CUỐI MÙA
Truyện ngắn
Mưa xuống từ đầu giờ chiều, rả rích trên mái tôn quán cà phê Thềm Xưa như ai ngồi rất lâu trên ký ức mà gõ từng ngón tay buồn bã. Quán nằm ở cuối con dốc nhìn ra sông, hẹp, sâu, có một ô cửa kính mờ và mấy chậu dương xỉ treo bên hiên. Những ngày nắng, người ta đến để nhìn nước lấp loáng qua hàng me. Những ngày mưa, người ta đến để nghe lòng mình ẩm lên, nghe những điều tưởng đã qua bỗng trở gót quay về.
Lâm ngồi ở chiếc bàn sát cửa kính, chỗ bảy năm nay ông vẫn ngồi mỗi khi trời đổ mưa. Trước mặt là ly bia uống dở, đĩa lạc rang, cái khăn xám vắt hờ trên lưng ghế. Tóc ông đã bạc hai bên thái dương. Nhìn từ ngoài vào, đó là dáng ngồi của một người đàn ông đã quen với cô độc. Nhưng nếu nhìn kỹ hơn, sẽ thấy ông không ngắm mưa. Ông đang đợi một điều gì đã tan vào mưa từ rất lâu, một điều càng cố quên lại càng hiện lên rõ hơn sau những dòng nước chảy ngoằn ngoèo trên mặt kính.
Chiều ấy, khi mưa vừa dày thêm một chút, ông nhìn ra ngoài hiên và bỗng thấy một người đàn bà đứng khép ô, giũ những giọt nước trên vạt áo màu hạt dẻ.
Cử chỉ ấy quá quen.
Quen đến mức tim ông chùng xuống một nhịp.
Rồi bà đẩy cửa bước vào.
Chuông gió treo trên khung cửa khẽ ngân. Âm thanh ấy trong suốt bảy năm qua đã không biết bao lần khiến ông giật mình. Mỗi lần chuông rung, ông đều ngỡ người ấy trở lại. Những năm đầu, ông còn ngoái lên với một nỗi hy vọng ngu ngơ đến tội. Về sau, hy vọng nằm im hơn, như đốm than dưới lớp tro. Nhưng chỉ cần một buổi mưa, một tiếng chuông nhỏ, lớp tro ấy lại khẽ tách ra, để lộ phần lửa chưa chịu tàn.
Người đàn bà ấy không còn trẻ. Đôi mắt vẫn dài và tối như xưa, nhưng đuôi mắt đã hằn những nét chân chim mảnh như vết rạn trên men sứ cũ. Tóc bà ngắn hơn, lẫn vài sợi bạc. Cổ tay vẫn mảnh. Vẫn thói quen đưa tay lên vuốt nước mưa vương bên má. Chỉ có dáng đi đã khác: không còn cái hấp tấp nửa như sợ, nửa như mong của người đàn bà bốn mươi; thay vào đó là vẻ điềm tĩnh của một người đã bước qua rất nhiều đêm trắng.
Bà nhìn thấy ông. Khựng lại.
Ông cũng đứng lên.
Hai người nhìn nhau vài giây. Đủ lâu để nghe tiếng mưa nện xuống mái tôn, tiếng máy pha cà phê thở khẽ, tiếng một bản nhạc Trịnh cũ đang trôi rất nhỏ sau quầy. Cậu phục vụ trẻ đưa mắt nhìn từ người này sang người kia, hẳn tưởng họ là một đôi vợ chồng cũ tình cờ gặp lại, cũng có thể là đôi tình nhân già, hoặc chỉ là hai người quen lâu năm. Cậu làm sao biết giữa hai người ấy là cả một quãng đời không khép được, như con sông ngoài kia cứ mùa cạn mùa đầy mà vẫn mang nặng phù sa cũ.
Hồng cười trước. Nụ cười mỏng. Hơi mệt.
- Anh vẫn còn ngồi chỗ này à?
Lâm kéo ghế.
- Ừ. Em vẫn uống bạc xỉu ít đường chứ?
Bà khựng một nhịp, rồi gật đầu. Ánh mắt thoáng lay động.
- Anh còn nhớ sao?
Lâm nhìn ra mưa.
- Có những thứ muốn quên cũng không quên được.
Bà ngồi xuống. Cậu phục vụ mang cà phê ra. Hơi nóng bốc lên mỏng như hơi thở của một người vừa từ rất xa trở về. Hồng đặt hai bàn tay quanh tách, như tìm chút ấm. Lâm nhìn đôi bàn tay ấy, bỗng nhớ đến cái đêm cách đây mười một năm, cũng dưới một cơn mưa cuối mùa, bà đã đặt chính bàn tay ấy lên trang sổ tay của ông, chỉ vào một câu thơ còn dang dở rồi nói:
- Anh đừng viết về đàn bà như viết về mưa. Mưa thì ai cũng mong tạnh. Đàn bà mà đã yêu rồi có khi không bao giờ dứt khỏi đời người ta.
Lúc ấy, Hồng bốn mươi hai tuổi, làm biên tập cho một nhà xuất bản nhỏ. Lâm năm mươi hai, đã ly hôn hai năm, ở một căn hộ chung cư tầng mười lăm nhìn xuống thành phố đêm như một biển sáng lạnh. Từ trên ấy, xe cộ nhỏ lại, con người nhỏ lại, những nỗi buồn của thiên hạ dường như cũng nhỏ lại. Chỉ có nỗi buồn của mình là không. Nó nằm trong căn phòng, trên bàn ăn, trong bếp, ngoài ban công, trong những trang bản thảo còn thơm mùi giấy. Nó lẩn vào ly rượu một mình, vào khói thuốc tàn, vào bóng ông in trên vách khi đêm xuống.
Ít ai nhìn dáng ngồi trầm mặc của Lâm mà đoán được ông từng có một quãng đời rất khác. Trước khi người ta biết ông như một người làm thơ, biết ngồi lặng hàng giờ trước ô cửa mưa, ông từng là giám đốc một công ty xây lắp điện. Hồi ấy, đời ông gắn với tiến độ, với bản vẽ, với những cột điện cao thế đứng sừng sững giữa đồng, với những chuyến đi công trường bụi đỏ, với mùi sắt thép, dầu máy, tiếng hàn xì chan chát trong đêm, hay hệ thống điện nước cho những tòa nhà cao tầng. Ông từng là kiểu đàn ông người ngoài gọi là thành đạt, ít lời, vững vàng, quen gánh trách nhiệm, quen đi nhanh qua đám đông với vẻ chắc chắn của một người mà sau lưng còn có nhân viên, công nhân, kỹ sư và cả những công trình đang trông vào chữ ký của mình.
Ông cũng từng có một gia đình mà nhìn từ bên ngoài, ai cũng bảo là đáng mơ ước. Vợ ông là giáo sư một trường đại học, người đàn bà thông minh, chuẩn mực, nói năng từ tốn, sống quanh năm giữa bài giảng, hội thảo và những chồng sách dày. Hai cô con gái lớn lên trong một ngôi nhà đủ đầy, được dạy dỗ tử tế, rồi mỗi người đi về một ngả đời tương đối thành đạt: cô lớn làm trong lĩnh vực tài chính ở một thành phố lớn, cô nhỏ theo con đường nghiên cứu ứng dụng logistic, bận rộn và sáng sủa theo cách của tuổi trẻ có học. Những bức ảnh gia đình năm nào, nếu còn nằm đâu đó trong một ngăn tủ cũ, hẳn vẫn cho người ngoài cảm giác đó là một mái nhà bền vững, chồng chững chạc, vợ nền nã, con cái học hành nên người, đúng chuẩn gia đình tri thức.
Nhưng đời sống thường khác xa những gì có thể chụp được trong một khung hình. Hôn nhân của Lâm không đổ vỡ vì phản bội. Chính vì quá nhiều tử tế mà nó nguội dần như một ấm trà để quên trên bàn. Họ vẫn tôn trọng nhau, vẫn làm tròn phần việc của mình, vẫn cùng đi qua những năm tháng nuôi con, dựng nhà, lo hai bên nội ngoại. Chỉ có điều, đến một lúc nào đó, giữa họ không còn gì để kể cho nhau nghe ngoài những việc cần thiết. Người đàn bà sống trong thế giới giảng đường và học thuật. Người đàn ông sống trong những công trình, những cuộc họp, những bữa tiếp khách muộn. Cả hai đều là người tốt. Nhưng nhiều khi, người tốt sống cạnh nhau vẫn không đủ để cứu một cuộc hôn nhân khỏi sự cạn dần của hơi ấm.
Cuộc ly hôn diễn ra không ồn ào, không có cảnh chì chiết, không có những trận gào khóc làm đổ bàn ghế. Người vợ cũ của ông, vị giáo sư với cặp kính gọng mảnh và giọng nói lúc nào cũng giữ được chừng mực, chỉ ngồi rất lâu trước mặt ông trong một chiều mùa đông rồi nói bằng giọng gần như mệt hơn là trách:
- Có lẽ chúng ta đã sống xong phần vợ chồng từ lâu rồi.
Ông không cãi. Bởi những câu đúng nhất thường là những câu khiến người ta không còn gì để chống lại.
Hai con gái lúc ấy đều đã trưởng thành. Chúng buồn, dĩ nhiên. Nhưng cái buồn của những đứa con đã đủ lớn khác với cái buồn của trẻ nhỏ. Chúng không níu áo cha mẹ hỏi vì sao nhà mình không còn như cũ. Chúng chỉ lặng đi, rồi học cách chấp nhận rằng có những gia đình không tan bằng một tiếng động lớn, mà chỉ lặng lẽ đổi hình dạng. Cô lớn gọi điện cho ông đều hơn một thời gian. Cô nhỏ đôi lần ghé căn hộ tầng mười lăm, mua cho ông ít trái cây, ít thuốc bổ, đứng trong bếp hỏi vu vơ vài câu rồi lại im. Tình thương của con cái khi đã trưởng thành thường không ồn ào; nó nằm trong những điều nhỏ như thế. Và chính vì nhỏ như thế nên nhiều khi làm người cha thấy xót xa hơn.
Lâm rời chức giám đốc trước khi ly hôn không lâu. Người ta bảo ông dại. Một người đàn ông ngoài năm mươi, có vị trí, có quan hệ, có chỗ đứng trong ngành xây lắp điện, lẽ ra nên bấu vào công việc để đi hết phần đời còn lại cho an toàn. Nhưng ông mệt. Không phải mệt vì kiếm sống. Mà mệt vì cảm giác mỗi ngày mình đang dựng lên quá nhiều thứ ở ngoài đời mà bên trong lại có cái gì đó âm thầm sụp xuống. Có lẽ cũng từ dạo ấy, thơ trong ông trồi lên mạnh hơn, như cỏ mọc qua nền xi măng sau một mùa mưa dài.
Họ gặp nhau ở một buổi ra mắt sách tẻ nhạt đến mức chính tác giả của cuốn sách ấy có lẽ cũng không thật tin vào nó. Hồng mặc áo dài xanh than, tóc búi thấp, ngồi hàng ghế thứ hai. Khi Lâm lên đọc mấy bài thơ theo lời mời của ban tổ chức, ông đọc bài thơ về một đêm mưa trên bến sông cũ. Cả hội trường lơ đãng, điện thoại sáng lên trong nhiều bàn tay. Chỉ có bà là người duy nhất ngẩng lên nhìn ông bằng ánh mắt vừa thương vừa hiểu. Sau buổi ấy, bà nhắn cho ông một tin ngắn: “Bài thơ hay. Nhưng câu cuối còn nương tay quá.”
Từ tin nhắn ấy, họ đi vào đời nhau như nước ngấm vào đất.
Đó là thứ tình yêu đến muộn. Muộn nên đằm. Muộn nên nguy hiểm. Muộn nên người ta không còn yêu bằng sự nông nổi của tuổi trẻ mà yêu bằng toàn bộ phần đời đã trầy xước, đã đi qua mất mát, đã hiểu cô đơn là một cái giếng sâu không đáy.
Hồng có chồng. Một người đàn ông hiền lành, làm kỹ sư cầu đường, thường xuyên đi công trình. Bà không bao giờ kể xấu chồng. Chỉ nói đời sống của họ giống hai chiếc bát đặt cạnh nhau trong tủ bếp, không va chạm, không sứt mẻ, nhưng cũng không còn hơi ấm. Họ có một cô con gái đang du học, một căn nhà ba tầng đủ tiện nghi, một nền nếp tử tế trước mặt thiên hạ. Chỉ thiếu một điều rất nhỏ mà lại rất lớn: cái nhìn làm tim người ta khẽ rung lên vào cuối ngày.
Lâm không hỏi nhiều. Ông từng sống qua một cuộc hôn nhân, hiểu có những đổ vỡ không phát ra tiếng động. Tường không sập rầm rầm. Nó chỉ nứt ngầm, thấm nước, mục ra từ bên trong. Ông hiểu điều ấy không phải bằng lý thuyết, mà bằng chính phần đời mình. Ông từng có một người vợ là giáo sư đại học, từng ngồi ở những bữa cơm gia đình tưởng như rất mẫu mực, từng đưa, đón hai con gái đi học, từng thức trắng lo học phí, lo tương lai, từng đứng ở vị trí giám đốc một công ty xây lắp điện mà ai gặp cũng nghĩ hẳn ông là người đàn ông đủ đầy. Nhưng càng đi qua nhiều năm, ông càng hiểu một ngôi nhà không phải cứ đủ tiếng cười của con trẻ, đủ tiền bạc, đủ nền nếp là sẽ giữ được lửa. Có những căn nhà không đổ. Chỉ lạnh dần. Người trong đó vẫn sống ngay ngắn, vẫn lịch sự, vẫn làm tròn trách nhiệm, chỉ không còn chỗ nào để trái tim tựa vào khi đêm xuống.
Bởi thế, khi gặp Hồng, điều ông nhận ra đầu tiên không phải là sắc đẹp hay sự duyên dáng. Mà là cảm giác có một người đang thật sự lắng nghe phần mỏi mệt nhất trong mình. Với một người đàn ông đã sống quá lâu trong vai trò trụ cột, từng quen là chỗ dựa cho công nhân, cho nhân viên, cho vợ con, cho những cuộc họp và những công trình, thì việc bất ngờ có một người nhìn xuyên qua vẻ điềm tĩnh ấy để thấy mình cũng cô độc là một cám dỗ quá lớn. Và nhiều khi, bi kịch của con người không bắt đầu từ ham muốn, mà bắt đầu ở chỗ lần đầu tiên trong đời họ thấy mình được thấu hiểu.
Tình yêu của họ bắt đầu bằng những điều không ai cấm: những chiều cà phê, những bản thảo bà gửi ông đọc, những lần đi bộ dọc bờ sông, những cuộc điện thoại khuya sau khi thành phố ngủ. Rồi như mọi câu chuyện không nên bắt đầu mà vẫn bắt đầu, một ngày kia nó vượt qua cái ranh giới mong manh giữa cảm mến và khát vọng được có nhau.
Lâm đọc cho bà nghe Lorca, nghe Bùi Giáng, nghe vài câu thơ của chính mình còn nóng như vừa bứt khỏi tim. Có lúc bà cười. Có lúc bà lặng im rất lâu. Và mỗi lần bà im lặng, ông biết bà đang khóc.
Người ta vẫn nói đàn bà ngoài bốn mươi yêu rất tỉnh. Không đúng. Họ yêu sâu hơn, kín hơn, nên đau hơn. Họ không mù quáng như tuổi hai mươi. Họ mở mắt mà bước vào đêm.
Có những buổi chiều, khi Hồng ngồi sau xe ông, ôm rất nhẹ, cằm gần chạm vai áo, Lâm thấy đời mình như vừa được nối lại ở một chỗ đứt nào đó. Có những đêm, bà ngồi trong căn hộ tầng mười lăm, nhìn thành phố đèn vàng loang dưới chân, chậm rãi uống một ly vang đỏ rồi hỏi:
- Anh có bao giờ nghĩ càng đứng cao người ta càng thấy mình cô độc không?
Ông cười:
- Không. Chỉ thấy người bên dưới xa quá.
Bà quay lại nhìn ông. Ánh mắt ấy về sau ông nhớ suốt.
- Em thấy cả hai. Thấy thiên hạ xa. Và thấy lòng mình trống.
Những đêm như vậy, gió trên ban công tầng mười lăm thường rất mạnh. Thành phố dưới kia trải ra như một tấm bản đồ phát sáng. Hồng đứng trước lan can, tóc bay ngang mặt. Lâm bước tới vén tóc cho bà, đầu ngón tay chạm vào tai, vào gáy, cái chạm nhẹ mà làm cả người đàn bà run lên. Có những cái run không phải vì ham muốn, mà vì cuối cùng đã gặp được một nơi cho nỗi cô độc của mình trú xuống.
Một đêm mưa, bà ở lại. Thành phố chìm dưới màn nước. Ô cửa kính dội những vệt trắng. Trong căn phòng tầng mười lăm, chiếc đèn vàng hắt xuống bàn làm việc, trên đó là chồng sách, vài trang bản thảo, cái tách còn sót nửa vệt cà phê, và một cành hoa gạo ông nhặt được trong chuyến về Thái Bình mấy hôm trước, đang đỏ lên trong chiếc bình gốm nhỏ.
Hồng cầm cành hoa lên ngắm.
- Hoa gạo mà mang lên đây, tội nó không anh? Loài này sinh ra phải ở triền đê, phải đứng nhìn xuống sông, nhìn trẻ con chạy qua bãi bồi mới phải.
Lâm cười:
- Tại anh nhớ tháng Ba.
- Nhớ tháng Ba nào?
Ông chậm giọng:
- Tháng Ba ở sông Luộc. Hoa gạo đỏ rực bên triền đê. Nước sông mùa ấy đục mà hiền. Bãi bồi đầy ngô non. Gió thổi qua đồng nghe như có ai đang gọi mình từ một kiếp trước.
Từ lúc quen nhau, Hồng biết Lâm có một miền quê rất sâu trong ký ức: bên bờ sông Luộc, đâu giữa những mùa hoa gạo đỏ và những chiều bãi bồi phù sa rịn mùi đất ẩm. Mỗi lần nhớ quê, ông thường khác đi. Giọng trầm hơn. Ánh mắt xa hơn. Như có một cậu bé nào đó trong ông đang lội chân đất trên bờ đê đầy cỏ may, nhìn một cánh diều chao trên nền trời bảng lảng.
Bà bảo:
- Có khi nào mình về đó không? Về đúng một ngày tháng Ba. Đi dưới hàng hoa gạo. Ngồi bờ sông. Im lặng thôi cũng được.
Lâm nhìn bà. Câu hỏi ấy làm lòng ông se lại. Bởi trong mơ, ông đã từng nghĩ tới một ngày như thế. Hai người đi bên nhau trên triền đê. Chiều xuống chậm. Bãi bồi mênh mang cỏ lác. Xa xa là một chiếc đò ngang chở người sang bến. Họ không cần nói gì. Chỉ cần đi như hai cái bóng được muộn màng chắp lại.
Nhưng ông biết, những giấc mơ đẹp nhất thường là những giấc mơ không bước ra nổi khỏi lòng người.
Rồi không phải chỉ một lần họ về sông Luộc.
Sau chuyến đi đầu tiên ấy, như thể trong cả hai người đều âm thầm mọc lên một con đường chỉ dẫn về phía triền đê cũ, Lâm và Hồng còn trở lại đó nhiều lần nữa. Không hẹn thành lời, cũng không bao giờ gọi đó là thói quen, nhưng cứ mỗi khi lòng quá mệt với thành phố, quá ngột ngạt với những căn phòng đóng kín và những khuôn mặt phải giữ chừng mực, họ lại tìm cách về với con sông ấy. Có khi vào một sáng tháng Ba hoa gạo đang cháy đỏ bên triền đê. Có khi vào cuối hạ, bãi ngô ven sông đã lên cao, lá cọ vào nhau xào xạc như tiếng ai thì thầm sau lưng. Có khi chỉ là một chiều xám, trời thấp xuống, gió từ mặt nước thổi lên mang theo mùi phù sa ẩm và mùi cỏ non vừa dập dưới chân người.
Mỗi lần về, họ thường gửi xe ở đầu làng rồi đi bộ ra đê. Lâm đi chậm, Hồng đi bên cạnh, thỉnh thoảng lấy tay giữ tà áo hoặc vuốt mấy sợi tóc bị gió xô vào mặt. Con đê sông Luộc mùa nào cũng có một vẻ riêng. Mùa tháng Ba thì hoa gạo đỏ đến nhói mắt, từng bông như những đốm lửa cắm lên nền trời xanh nhợt. Mùa ngô lớn thì bãi bồi mênh mang một màu xanh ngằn ngặt, lá ngô sắc như những lưỡi dao non mà vẫn mang vẻ dịu dàng của ruộng đồng. Xa xa là những vạt phù sa mới nổi, những đám trẻ chăn vịt, những chiếc thuyền nhỏ nằm nghiêng bên mép nước như đang ngủ. Hồng thường bảo ở cái nơi ấy, ngay cả nỗi buồn cũng có mùi của đất và gió, nên nó không làm người ta nghẹt thở như nỗi buồn trong thành phố.
Có những buổi trưa, họ ngồi nép dưới bóng ngô ven sông, nơi bãi bồi thoai thoải đi xuống mép nước. Nắng rây qua lá ngô thành những vệt sáng chập chờn trên tay áo. Hồng ngắt một bẹ ngô non, cười bảo nếu bị chủ ruộng bắt gặp chắc người ta sẽ tưởng hai kẻ đứng tuổi này là đôi tình nhân vụng trộm học đòi trẻ dại. Lâm nhìn bà cười mà thấy lòng mình dịu xuống như mặt sông buổi không gió. Có những lúc họ chẳng nói gì. Chỉ ngồi nghe tiếng ngô va vào nhau, nghe tiếng một con chim nào đó gọi bầy từ bờ bên kia, nghe nước sông lặng lẽ vỗ vào bãi. Nhưng chính những lúc im lặng ấy lại là lúc họ ở gần nhau nhất. Bởi có những tình yêu đến muộn không còn cần quá nhiều lời để chứng minh nữa. Chỉ cần được ngồi cạnh nhau, nhìn cùng một khoảng sông, để bàn tay người này nằm yên trong bàn tay người kia, đã là một thứ hạnh phúc đủ đầy đến xót xa.
Ven con đường đất dẫn ra đê có mấy cây táo dại, không rõ của nhà ai trồng từ bao giờ, thân gầy, cành thấp, trái lúc lỉu những mùa nắng. Táo không lớn, chỉ vừa lòng bàn tay, vỏ xanh pha vàng, cắn vào nghe giòn và chua ngọt lẫn lộn. Hồng thích thứ quả ấy một cách trẻ con. Mỗi lần đi qua, bà lại đứng dưới gốc cây, ngước nhìn lên như một cô gái chưa chồng, mắt sáng hẳn ra. Lâm khi ấy thường bật cười, xắn tay áo, với lên hái cho bà những trái ở cành thấp, còn những trái cao quá thì ông nhón chân, có khi phải vin cả thân cây xuống. Hồng đứng dưới đón lấy, nâng niu như nhận một món quà quý. Có lần bà đưa ông cắn thử một miếng rồi nhăn mặt vì chua, hai người cùng cười giữa con đường vắng, gió lồng lộng thổi qua triền đê, hoa gạo trên cao rơi xuống vai áo như những đốm lửa nhỏ.
Về sau, mỗi lần nhớ lại, Lâm vẫn thấy những trái táo ven đường ấy là một trong những hình ảnh buồn nhất của đời mình. Bởi tình yêu giữa họ rốt cuộc cũng giống thứ quả ấy: nhìn đơn sơ, cắn vào có vị ngọt thật, nhưng cái chua mới là thứ ở lại lâu trong đầu lưỡi. Khi còn bên nhau, người ta tưởng mình đang nếm một chút bình yên muộn màng. Đến lúc mất nhau rồi mới hiểu có những vị ngọt sinh ra chỉ để làm phần chua trở nên nhớ mãi.
Nhiều chiều, họ đi dọc bãi ngô ven sông cho đến tận khi nắng rút xuống thấp, mặt nước chuyển sang màu khói bạc. Hồng hay kéo tay ông dừng lại ở một chỗ đất cao, nơi có thể nhìn thấy cả khúc sông ngoặt mềm như một cánh tay ôm lấy bãi bồi. Bà nói nơi này đẹp vì không có gì cố gắng làm đẹp cả. Đất ra đất. Sông ra sông. Gió ra gió. Nỗi buồn cũng ra nỗi buồn. Không giống thành phố, cái gì cũng sáng đấy mà không thật ấm. Có lần bà tựa đầu vào vai ông, rất nhẹ, rồi hỏi:
- Nếu một ngày em mất hút khỏi đời anh, anh có còn về đây nữa không?
Lâm khi ấy không trả lời ngay. Ông nhìn xuống bãi ngô đang lao xao trong gió, nhìn những cánh hoa gạo đỏ rơi lẫn vào cỏ, rồi mới nói chậm:
- Chắc là có. Vì nơi này, từ lúc có em, đâu còn chỉ là của riêng anh nữa.
Hồng im lặng rất lâu. Im lặng đến mức ông tưởng bà không nghe thấy. Mãi sau bà mới khẽ nói, như nói với chính mình:
- Sợ nhất là những nơi chốn biết giữ người hơn cả trái tim mình.
Có những hôm trời đầy gió, Hồng đi trước, chiếc khăn màu be bay chấp chới sau lưng. Lâm nhìn bóng dáng ấy giữa bờ đê vắng mà lòng se lại. Người đàn bà ấy đến với ông khi tuổi trẻ đã lùi rất xa, khi đời sống mỗi người đều đã có những nếp nhăn không thể là phẳng. Vậy mà mỗi lần thấy bà quay lại gọi mình giữa triền đê, tay cầm mấy trái táo vừa hái, tóc bị gió xô rối, ông vẫn thấy tim mình đập lên theo kiểu ngây dại của một người đàn ông mới yêu lần đầu. Có lẽ con người già đi ở da thịt, ở mái tóc, ở những mỏi mệt sau một ngày dài; còn trái tim, trước một vài khuôn mặt định mệnh, nhiều khi vẫn trẻ một cách đáng thương.
Rồi thành phố lại kéo họ về. Những bữa cơm phải có mặt. Những cuộc điện thoại phải trả lời. Những bổn phận không thể vứt bỏ như người ta vứt một tờ vé xe cũ. Nhưng sông Luộc, bãi ngô, triền đê và những trái táo ven đường đã kịp trở thành một cõi riêng của họ — một cõi nhỏ thôi, nhưng đủ để mỗi khi nhớ đến, trái tim người ta lại đau lên như chạm phải một vật sắc mỏng giấu dưới lớp vải mềm.
Lần đầu tiên Lâm nghe thấy giọng nói ấy là một chiều đứng đợi Hồng trước cổng cơ quan. Bằng lăng rụng tím lấm tấm trên vai áo. Hồng đi ra, mệt mỏi, nhưng vừa thấy ông đã cười. Và đúng lúc ấy, trong đầu ông vang lên một giọng trầm, rõ đến lạnh người:
Đừng đi tiếp.
Ông giật mình, quay quanh. Chỉ có tiếng xe cộ và đám học sinh tan trường. Ông tưởng mình mất ngủ quá nên thần kinh căng ra. Hồng hỏi sao thế, ông cười trừ, dắt xe cho bà.
Lần thứ hai là đêm họ ngồi trong căn hộ tầng mười lăm, mưa đập trắng cửa kính. Hồng nằm nghiêng, gối đầu lên tay ông, nói nhỏ như gió thở:
- Giá như mình gặp nhau sớm hơn.
Câu ấy rơi xuống giữa hai người như một nhát dao rất mềm. Và giọng nói kia lại vang lên:
Dừng lại. Không kịp đâu.
Lâm cúi xuống hôn lên tóc bà, như thể có thể dùng một nụ hôn để đè lấp mọi dự cảm.
Lần thứ ba là buổi Hồng bảo chồng bà đã biết.
Bà ngồi trước mặt ông trong một quán cà phê khác, không phải Thềm Xưa, mặt tái đi, hai bàn tay siết vào nhau đến trắng bệch.
- Anh ấy biết rồi.
Lâm im.
- Anh ấy không làm ầm. Không chửi. Không đánh ghen. Không gọi điện cho ai cả. Chỉ đặt trước mặt em một tờ đơn ly hôn chưa ký rồi bảo: “Em chọn đi.”
Bà run như chiếc lá cuối mùa. Lâm chưa kịp nói gì thì giọng nói kia trong đầu ông gần như quát:
Nếu thương, hãy để cô ấy về.
Nhưng con người thường lạ lắm. Ta nghe tiếng chuông báo cháy mà cứ tưởng ai đang gọi cơm. Ta biết phía trước là vực sâu mà vẫn bước, chỉ vì phía bên kia có một khuôn mặt mình yêu. Trong những giờ phút quyết định, lý trí là người già nhất mà lại yếu nhất. Kẻ mạnh thực sự là trái tim. Mà trái tim thì mù.
Lâm không bảo Hồng quay về. Ông ôm bà. Ôm lấy cái phần run rẩy của người đàn bà trước mặt, cũng là ôm lấy phần yếu đuối nhất của chính mình.
Đó là sai lầm đầu tiên.
Sai lầm thứ hai là ông tin tình yêu đủ sức gánh mọi hậu quả. Tin như người ta tin một câu thơ có thể sưởi ấm căn nhà mùa đông. Tin như người ta tin chỉ cần thật lòng thì đời sẽ nương tay.
Sau hôm ấy, Hồng dọn ra khỏi nhà. Thuê một căn hộ nhỏ gần chỗ làm. Họ sống những ngày tưởng như đã chạm được vào điều gọi là hạnh phúc. Lâm mua cho bà một cái bàn viết bằng gỗ sồi, vài chậu cây nhỏ, một chiếc đèn vàng. Những buổi sáng, bà buộc tóc trong bếp, quay lại hỏi ông ăn gì. Những đêm, bà ngồi sửa bản thảo, ông viết thơ bên cạnh. Có khi hai người không nói với nhau câu nào trong cả tiếng đồng hồ, nhưng sự im lặng ấy đầy hơi ấm, giống như sau rất nhiều gió lạnh, cuối cùng cũng có một mái hiên để cùng trú vào.
Và rồi có một lần cuối cùng họ trở lại bờ đê sông Luộc.
Hôm ấy là cuối tháng Ba. Trời không xanh trong như những lần trước mà bảng lảng một màu sương mỏng. Những cây gạo ven triền đê vẫn đỏ, nhưng sắc đỏ đã ngả sang vẻ chín tới của một mùa sắp tàn. Gió thổi dài trên mặt sông, làm nước gợn lên từng lớp buồn bã. Bãi ngô ven sông không còn non mướt như mấy chuyến trước; lá đã dày, thân đã cứng, đứng san sát như một cánh rừng nhỏ màu xanh sẫm. Ngay từ lúc bước xuống xe ở đầu làng, Lâm đã thấy trong lòng mình có một dự cảm khó gọi thành tên, như thể cả con đê hôm ấy cũng biết hai người đang đi về phía một điều không lành.
Hồng đi bên ông rất chậm. Bà mặc áo len mỏng màu nâu nhạt, khoác ngoài một chiếc khăn be đã cũ, gương mặt lặng hơn mọi lần. Thỉnh thoảng bà cúi xuống nhặt một cánh hoa gạo rơi dưới chân rồi lại buông ra, để gió cuốn đi. Hai người vẫn đi trên con đường quen, qua mấy gốc táo ven đường. Táo năm ấy chín muộn, trái còn ít. Hồng đứng dưới gốc cây, ngước lên nhìn, nhưng không đòi hái như mọi khi. Lâm vẫn với tay ngắt cho bà một trái còn xanh pha vàng, đưa sang. Bà cầm lấy, nhìn một lúc rồi cắn rất nhẹ.
- Chua quá, bà nói, nhưng không nhăn mặt.
Lâm cười:
- Lần nào em chẳng bảo chua.
- Nhưng lần nào em cũng vẫn muốn ăn.
Câu nói ấy giản dị quá, đến nỗi lúc ấy ông chỉ nghe như một câu nói vu vơ. Mãi về sau nhớ lại, ông mới biết có những lời báo trước số phận thường hiện ra bằng đúng cái vẻ bình thường như thế.
Họ đi xuống bãi ngô ven sông. Gió lùa qua những hàng lá, tạo thành âm thanh xào xạc như tiếng áo cọ vào nhau trong một căn phòng vắng. Mặt sông hôm ấy đục hơn thường lệ. Dòng chảy chậm mà nặng. Xa xa, một chiếc đò ngang cắm sào bên bờ, không có khách, cứ đứng im như một ý nghĩ bị bỏ quên. Hồng ngồi xuống chỗ đất cao quen thuộc, nơi hai người vẫn hay ngồi nhìn khúc sông ngoặt. Bà kéo đầu gối lên, vòng tay ôm lấy, mắt nhìn xuống mặt nước.
Lâm ngồi bên cạnh. Khoảng cách giữa hai người chỉ vừa đủ để vai áo chạm rất khẽ. Ông định kể một câu chuyện gì đó cho vui, định nhắc lại lần bà cắn phải trái táo chua đến chảy nước mắt mà vẫn cười, định hỏi sao hôm nay bà ít nói thế. Nhưng rồi ông không nói gì cả. Bởi có những im lặng đã mang sẵn hình hài của một lời từ biệt.
Mãi một lúc lâu, Hồng mới lên tiếng:
- Em nghĩ nhiều rồi.
Lâm không quay sang nhìn bà. Ông chỉ thấy bàn tay mình bỗng lạnh đi.
- Nghĩ gì?
Hồng nhổm một cọng cỏ dưới chân, xoắn nhẹ giữa các ngón tay.
- Nghĩ xem một người có thể sống bao lâu trong một hạnh phúc làm bằng nỗi đau của người khác.
Lâm im lặng. Gió thổi qua, làm mấy lá ngô sau lưng cọ vào nhau nghe mỏng và sắc.
- Anh ấy không níu em, Hồng nói tiếp, giọng rất thấp. Càng không làm ầm lên. Chỉ lặng lẽ đến mức em không biết phải trốn khỏi sự tử tế ấy ở đâu. Con bé ở bên kia gọi về khóc suốt. Mẹ em nhìn em mà không nói gì. Cái nhìn ấy còn đau hơn chửi mắng. Em cứ tưởng mình đủ mạnh để bước qua tất cả. Hóa ra không.
Lâm quay sang. Ông thấy mắt bà đỏ, nhưng không có nước mắt. Có những người đàn bà đến một tuổi nào đó, đau đến tận cùng rồi thì không khóc nữa. Nỗi đau lắng xuống đáy mắt, tối hơn cả nước sông ngày trở gió.
- Em hối hận à? ông hỏi.
Hồng lắc đầu rất khẽ.
- Không. Em không hối hận vì đã yêu anh. Em chỉ thấy mình không có quyền giữ cái đẹp ấy bằng cách làm quá nhiều người khác khổ.
Câu nói rơi xuống giữa hai người như một nhát dao rất mỏng. Không ồn. Không sắc lẻm. Nhưng cứa sâu.
Lâm muốn cãi. Muốn bảo đời có bao nhiêu lần cho con người ta gặp được người hiểu mình đến thế. Muốn nói một lần sống thật còn đáng hơn cả một đời sống đúng mà rỗng. Muốn nắm lấy tay bà mà nói: thôi mặc kệ. Nhưng ông không nói được. Bởi ngay trong chính lòng mình, ông biết không có câu nào đủ sạch.
Một cánh hoa gạo rơi xuống vai Hồng. Lâm đưa tay nhặt đi. Ngón tay chạm vào vai áo bà. Cái chạm rất nhẹ mà làm cả hai cùng khựng lại.
Hồng quay sang ông, cười. Một nụ cười mệt mỏi đến mức làm ông đau hơn cả lúc bà khóc.
- Anh còn nhớ lần đầu mình ngồi đây không?
- Nhớ.
- Hôm ấy em nghĩ, nếu đời có một chỗ nào chịu hiểu mình, chắc là chỗ này. Có anh, có bãi ngô, có con sông, có gió. Em cứ tưởng những thứ thật dịu dàng sẽ không làm ai bị thương.
Lâm nói, giọng khàn đi:
- Có khi chính vì nó dịu dàng quá nên người ta mới không đề phòng.
Bà gật đầu. Rồi bất chợt đưa cho ông nửa trái táo còn lại.
- Anh ăn đi.
Lâm cắn một miếng. Chua thật. Cái chua làm đầu lưỡi se lại, nhưng phía sau lại lẩn một chút ngọt mỏng đến tội.
Hồng nhìn ông, hỏi:
- Anh thấy gì?
- Chua.
Bà cười buồn:
- Em thì thấy giống mình.
Ông cúi xuống, bàn tay siết trái táo còn lại hơi mạnh quá. Nước táo rịn ra nơi kẽ tay.
Lần ấy, lần đầu tiên trong suốt quãng thời gian yêu nhau, Lâm thấy mình bất lực như một người đàn ông tay không đứng giữa đồng gió mà nhìn một mái nhà từ từ cháy. Ông hiểu lắm, nhưng không cứu nổi. Ông thương lắm, nhưng không giữ nổi.
Ở đâu đó trong đầu ông, giọng nói kia lại cất lên. Vẫn trầm. Vẫn lạnh. Nhưng lần này không còn vẻ mỉa mai nữa, mà như một tiếng thở dài đã quá hiểu con người.
Buông đi.
Lâm nhắm mắt một chút. Rồi mở ra.
- Em định khi nào?
Hồng cúi đầu. Một lọn tóc bay xuống má. Bà không sửa lại.
- Sớm thôi. Trước khi em không còn đủ sức để làm điều phải làm.
— Còn anh thì sao?
Bà ngẩng lên. Ánh mắt ấy về sau thành vết cắt đi theo ông suốt nhiều năm. Nó không phải ánh mắt của người hết yêu. Ngược lại. Chính vì còn yêu quá nên mới đau đến vậy.
- Anh sẽ sống. Anh vốn luôn biết sống một mình mà.
Ông cười, nhưng nụ cười tắt ngay trên môi.
- Em nhầm rồi. Từ lúc có em, anh sống khác.
Hồng run khẽ. Bà quay mặt đi, nhìn thật lâu ra sông. Trên mặt nước, ánh chiều đã bắt đầu nhạt.
- Đừng làm em yếu thêm, bà nói. Em sợ nhất là lúc mình còn muốn quay lại.
Có một khoảng im lặng rất dài sau đó. Hai người ngồi cạnh nhau. Không ôm. Không nắm tay. Không hôn. Chỉ ngồi nghe gió chạy qua bãi ngô, nghe nước sông vỗ bờ, nghe trong lòng mình có cái gì đó đang rạn vỡ rất khẽ.
Đến khi mặt trời xuống thấp, Hồng đứng lên trước.
- Mình về thôi anh.
Lâm cũng đứng dậy. Hai người đi ngược lên triền đê. Gió mạnh hơn, thổi khăn bà bay ngang mặt. Đi qua mấy gốc táo ven đường, Hồng bỗng dừng lại, kiễng chân hái một trái nhỏ thấp nhất rồi đặt vào tay ông.
- Cầm đi.
- Để làm gì?
- Để sau này lỡ quên, anh cắn một miếng sẽ nhớ.
Ông nhìn trái táo nằm trong lòng bàn tay mình. Nhỏ, xanh, hơi lạnh vì gió. Một vật tầm thường đến mức nếu ở một đời khác, có lẽ chẳng ai buồn nhớ. Vậy mà lúc đó nó nặng như một lời trăn trối.
Ra đến đầu làng, trước khi lên xe, Hồng quay lại nhìn bờ đê một lần rất lâu. Ánh chiều quét qua mặt bà, làm gương mặt ấy bỗng dịu đi, như đã buồn suốt cả một đời.
- Anh này bà nói nhỏ nếu sau này có về đây một mình, anh đừng trách con sông. Đừng trách bãi ngô. Đừng trách những cây táo ven đường. Những thứ ấy không làm mình khổ. Chỉ là mình đã vui quá ở đây thôi.
Lâm không đáp. Ông chỉ đưa tay gạt một sợi tóc đang dính nơi khóe môi bà. Cái chạm cuối cùng ấy nhẹ đến mức như chưa từng xảy ra.
Hôm ấy, trên đường về thành phố, Hồng ngồi sau xe ôm ông rất khẽ. Khẽ hơn mọi lần. Như thể chỉ cần lơi tay một chút thôi là cả hai sẽ rơi khỏi cuộc đời nhau. Lâm chạy thật chậm. Chậm đến mức đường dài ra, gió lạnh hơn, và ông tưởng có thể giữ được buổi chiều ấy lâu thêm vài phút. Nhưng mọi con đường rồi cũng phải hết. Và có những buổi chiều, đi chậm đến mấy cũng không thể tránh được bóng tối.
Ít lâu sau, Hồng rời ông.
Không phải vì hết yêu. Chính điều đó mới khiến vết cắt đau lâu. Người ta dễ lìa xa nhau khi lòng đã nguội. Đằng này, bà đi trong lúc mắt còn đỏ, tay còn run, môi còn tìm môi ông trong lần gặp cuối.
Hôm ấy trời có mưa. Trên căn hộ tầng mười lăm, cửa kính đẫm nước. Thành phố bên dưới mờ đi. Hồng ngồi mép ghế, chiếc vali nhỏ dựng cạnh chân.
- Em mệt quá bà nói, mắt không nhìn ông. Em không sống nổi giữa vừa yêu vừa có lỗi thế này nữa.
Lâm hỏi:
- Em về với chồng à?
Bà lắc đầu.
- Không. Em về với phần đời của em. Em phải tự trả món nợ của mình, không bắt anh trả cùng.
Ông cười rất khẽ. Nụ cười của người vừa hiểu mình đã thua mà vẫn chưa chịu nhận.
- Thế còn anh?
Hồng ngẩng lên. Ánh nhìn ấy ông đã từng thấy trên bờ đê sông Luộc hôm cuối tháng Ba. Nó là ánh mắt của một người đang tự tay chôn phần sống nhất trong đời mình.
- Anh là điều đẹp nhất xảy ra quá muộn.
Rồi bà đi.
Không quay đầu.
Cửa thang máy khép lại. Lâm đứng giữa căn hộ tầng mười lăm nghe tiếng mưa xối trắng ngoài cửa kính. Ông bỗng nghĩ, hóa ra độ cao không cứu nổi ai. Đứng ở tầng mười lăm, người ta vẫn có thể rơi xuống tận đáy lòng mình như thường.
Những câu chuyện tình sâu đậm thường không chết bằng một biến cố lớn. Nó chết bằng sự vỡ vụn chậm rãi của những điều không cứu nổi. Hôm sau, Lâm vẫn dậy, đánh răng, pha cà phê, mở máy tính, trả lời vài tin nhắn xã giao. Chỉ là từ đó, mọi ngày đều giống một chiếc áo vừa giặt chưa khô, mặc vào thấy lạnh.
Ông viết nhiều hơn. Thơ ông từ đó buồn hơn, sắc hơn, ít lời hơn. Bạn văn khen ông chín. Độc giả nói thơ ông có chiều sâu. Chỉ có ông biết đó không phải chiều sâu của tài năng, mà là cái hố mất mát đào trong ngực mình. Có những nhà thơ chỉ thật sự có giọng sau khi đã đánh rơi một người.
Bảy năm đầu, ông còn hy vọng. Hy vọng vô lý, nhưng con người sống được nhiều khi nhờ chính những thứ vô lý ấy. Ông vẫn ngồi ở Thềm Xưa, vẫn chọn chiếc bàn góc, vẫn mỗi lần chuông gió kêu là ngoái lên. Có lúc ông thấy một dáng áo nâu ngoài phố, tim đập mạnh đến nghẹn. Có lúc một mùi nước hoa thoảng qua cũng đủ làm ông bất giác ngẩng đầu. Rồi người ta già đi. Hy vọng không mất. Chỉ bớt kêu to.
Cho đến chiều nay.
Hồng ngồi trước mặt ông, khuấy nhẹ ly bạc xỉu. Ngoài trời mưa vẫn dày. Một cành bằng lăng ướt sẫm đập nhè nhẹ vào cửa kính. Quán vắng hơn lúc nãy. Bản nhạc đã đổi, tiếng piano rơi mỏng như bụi.
- Em về thành phố công tác mấy ngày. Đi ngang đây… rồi ghé vào.
Lâm cười.
- Tự nhiên à?
Bà cũng cười. Hơi buồn.
- Ừ, chắc không tự nhiên lắm.
Ông nhìn kỹ khuôn mặt ấy. Thời gian đã đi qua trên trán, ở khóe mắt, nơi đôi môi. Nhưng điều kỳ lạ là trái tim ông không đập dữ dội như ông từng tưởng tượng. Nó chỉ nhói rất sâu, như ai chạm đúng vào chỗ xương cũ từng gãy.
- Em sống ổn không? ông hỏi.
- Ổn. Nghĩa là vẫn đi làm, vẫn ăn ngủ, vẫn già đi như mọi người.
Ông ngập ngừng:
- Còn…
Bà hiểu.
- Không quay về hẳn. Cũng không đi thêm với ai. Chồng cũ em mất ba năm trước vì đột quỵ.
Lâm lặng đi. Trong đầu ông bỗng hiện lên một gương mặt mình chưa từng gặp, chỉ biết qua lời kể. Một người đàn ông hiền lành, tử tế, đến mức sự tử tế ấy trở thành một phần lý do khiến người phụ nữ của mình không thể giữ hạnh phúc riêng.
- Anh ấy… chắc là người tốt.
Hồng cúi xuống.
- Rất tốt. Có lẽ vì vậy mà em day dứt đến già.
Câu nói rơi xuống giữa hai người như giọt cà phê cuối cùng nhỏ từ phin, đen và đắng.
Lâm hỏi nhỏ:
- Em có từng trách anh không?
- Trách gì?
- Vì ngày đó anh không đủ dũng cảm giữ em lại. Hoặc không đủ tử tế để đẩy em về ngay từ đầu.
Hồng ngẩng lên. Trong ánh nhìn của bà có thứ dịu dàng của một người đã thôi đòi công lý ở đời.
- Em trách cả hai mình. Nhưng trách nhiều nhất là chính em. Mình biết mà vẫn đi, anh ạ.
Bốn chữ ấy mở tung căn hầm ký ức trong ông. Ông nhớ những lần giọng nói bí ẩn vang lên. Nhớ những cơn gai lạnh dọc sống lưng. Nhớ từng cơ hội để dừng lại. Nhớ sự kiêu ngạo rất đàn ông của mình khi nghĩ mối tình này khác. Người trẻ ngu theo kiểu bốc đồng. Kẻ đã ngoài bốn mươi mà còn ngu thì thường ngu trong hình thức của lãng mạn và niềm tin mình là ngoại lệ. Họ nghĩ nỗi đau của mình khác. Tình yêu của mình khác. Định mệnh của mình khác. Và vì thế họ xứng đáng được đời nương tay.
Nhưng đời không thích ngoại lệ. Đời chỉ âm thầm đưa hóa đơn đến rất muộn.
Mưa ngoài kia dày thêm. Hồng nhìn đồng hồ.
- Em phải đi rồi.
Lâm muốn hỏi rất nhiều. Rằng những năm ấy bà có hạnh phúc ngày nào không. Rằng bà có còn đọc thơ ông không. Rằng có khi nào đi ngang một gốc táo ven đường bà bỗng nhớ tới ông. Rằng bãi ngô ven sông Luộc mỗi mùa gió lên có còn làm bà nhói lòng không. Nhưng ông biết, những câu hỏi ấy ở tuổi này chỉ làm người ta thêm tội. Có những điều đã trôi quá xa để kéo lại. Kéo lại chỉ thấy buồn.
Ông đứng dậy, với lấy áo khoác.
- Trời lạnh. Mặc vào đi.
Bà lắc đầu.
- Thôi. Anh giữ mà mặc. Em đi taxi.
Bà chần chừ vài giây, rồi bất ngờ bước tới ôm ông.
Cái ôm rất nhanh. Rất nhẹ. Nhưng đủ để ông nghe mùi tóc bà, thứ mùi năm xưa từng làm ông mất ngủ. Trong khoảnh khắc ấy, thời gian như biến mất. Ông tưởng hai người vẫn còn ở bờ đê sông Luộc, sau lưng là bãi ngô ven sông, trong tay là trái táo xanh chua ngọt, và phía trước là một buổi chiều chưa phải nói lời từ biệt.
Rồi bà buông ra.
- Chào anh.
- Chào em.
Bà quay đi. Chuông gió nơi cửa lại ngân. Người đàn bà ngoài năm mươi ấy bước vào màn mưa, bóng lưng thẳng mà cô đơn. Lâm nhìn theo đến khi chiếc ô nâu nhỏ dần rồi khuất sau làn nước trắng.
Ông ngồi xuống. Ly cà phê trước mặt đã lạnh. Cậu phục vụ ra hỏi ông có gọi thêm gì không. Ông lắc đầu. Quán lúc này chỉ còn mình ông và tiếng mưa. Con sông bên ngoài mờ đặc. Thành phố lên đèn sớm. Ánh đèn nhòe trên kính như những dòng chữ bị nước làm nhòe trong một lá thư cũ.
Và đúng lúc ấy, sau bao năm im bặt, giọng nói kia lại vang lên trong đầu ông. Vẫn trầm. Vẫn rõ. Vẫn bình thản đến tàn nhẫn.
Đau chưa?
Lâm nhắm mắt. Không biết mình đang cười hay chỉ mệt.
- Đau từ lâu rồi.
Ngày xưa ta đã nhắc.
- Ta biết.
Vậy sao vẫn lao vào?
Bên ngoài, một chiếc xe chạy qua làm nước bắn lên bậc thềm. Trong quán, bản nhạc đổi sang không lời. Lâm nhìn những giọt mưa bò ngoằn ngoèo trên cửa kính, nghĩ đến bao nhiêu năm đời mình đã chảy như thế: không thẳng, không sạch, không quay lại được.
Ông nói rất nhỏ, như nói với chính mình:
- Vì lúc ấy, ta tưởng yêu là đủ.
Giọng nói cười khẽ. Một tiếng cười không có niềm vui, chỉ có sự hiểu biết lạnh lùng về bản chất con người.
Tai nạn ngoài đường, ta cứu được. Chậu hoa rơi từ trên cao, ta cũng cứu được. Nhưng cái ngu của loài người trong tình yêu… thì thần thánh cũng bó tay.
Lâm ngồi im. Ông không thấy bị xúc phạm. Chỉ thấy một nỗi buồn buồn cười dâng lên. Đời người, xét cho cùng, không phải lúc nào cũng bi kịch theo kiểu cao cả. Nhiều khi nó chỉ là chuỗi những ngu dại được thắp sáng bằng vài câu thơ đẹp, vài nụ hôn chân thành, một căn hộ tầng mười lăm nhìn xuống thành phố đêm, một bờ đê sông Luộc lộng gió, một bãi ngô ven sông, một trái táo chua ngọt ven đường, và một niềm tin ngây thơ rằng mình khác thiên hạ.
Ông lấy sổ tay ra. Trang giấy trắng mở trước mặt như một mặt nước chưa gợn. Bên ngoài trời mưa. Bên trong ông cũng mưa. Ông viết chậm, nét chữ run hơn xưa.
Tuổi năm mươi mới hiểu ra điều cũ,
Trời chỉ thương tai nạn ở ven đường.
Còn những cuộc tự lòng mình lao xuống,
Ngu thì đau. Đừng trách gió vô thường.
Viết xong, ông ngồi nhìn bốn câu thơ rất lâu. Rồi gấp sổ lại.
Ngoài cửa kính, mưa đã thưa hơn một chút. Trên dòng sông, vài đốm sáng lặng lẽ trôi. Lâm chợt nghĩ, có lẽ đời người rốt cuộc không phải để thắng thua. Cũng không phải để tìm một tình yêu hoàn hảo. Nó chỉ là cuộc đi dài, trong đó có những quãng ta sáng suốt, có những quãng ta cố tình nhắm mắt. Và cái giá phải trả cho những lần nhắm mắt ấy, đến già ta gọi là kinh nghiệm, còn thơ ca thì gọi bằng một cái tên mềm hơn: vết thương.
Ông gọi tính tiền, khoác khăn, đứng dậy. Khi bước ra đến cửa, chuông gió lại khẽ rung. Con dốc trước mặt còn ướt. Ông mở ô, đi xuống giữa mùi đất sau mưa.
Đi được vài bước, giọng nói kia vang lên lần cuối. Dịu hơn trước.
Lần này nhớ nhìn đường.
Lâm mỉm cười.
- Ừ. Nhưng nếu gặp một cơn ngu khác thì sao?
Giọng nói im một chút, rồi đáp bằng cái vẻ chua chát đã thành bản tính của thần linh khi phải trông nom loài người.
Thì cho chết.
Lâm bật cười giữa mưa. Tiếng cười của một người đàn ông ngoài năm mươi, từng đi qua một mối tình sâu đến mức phần đẹp nhất và phần dại nhất của đời mình cùng nằm lại trong đó. Cười xong, ông thấy mắt cay.
Ông bước tiếp xuống con dốc. Mưa lất phất sau lưng. Thành phố lên đèn trước mặt.
Đêm đó, khi về đến căn hộ tầng mười lăm, Lâm không bật đèn ngay. Ông đứng rất lâu trước ô cửa kính lớn, nhìn xuống thành phố sau mưa. Đèn đường, xe cộ, những vệt sáng xa xôi vẫn như năm nào. Chỉ có người đứng đây đã khác.
Ông mở ngăn bàn, lấy ra chiếc hộp giấy màu nâu cũ. Trong đó vẫn còn cánh hoa gạo ép giữa hai trang thơ, mẩu giấy Hồng từng ghi chú sửa bản thảo, và cái cuống khô của trái táo cuối cùng bà đưa ông trên bờ đê sông Luộc. Một vật nhỏ nhoi đến mức nếu là đời khác, có lẽ chẳng ai buồn giữ. Vậy mà suốt bao năm, ông vẫn không nỡ vứt đi.
Lâm cầm cái cuống táo trong tay. Đột nhiên, ông thấy hiện lên trước mắt mình cả một buổi chiều cuối tháng Ba: bờ đê lộng gió, bãi ngô ven sông lao xao, dòng nước đục chảy chậm, và Hồng đứng dưới gốc táo ven đường, ngửa mặt nhìn lên, đôi mắt vừa buồn vừa sáng như thể biết trước có những điều đẹp đến mấy cũng không giữ được.
Ông ngồi thụp xuống bên ô cửa kính. Ngoài kia, mưa đã thôi. Thành phố sáng rực như chưa từng biết có những cuộc chia tay. Bỗng lần đầu tiên sau rất nhiều năm, ông hiểu nỗi đau không còn sắc nữa. Nó nặng. Và chính cái nặng ấy mới là thứ đi theo con người ta đến hết đời.
Ông mở sổ tay, viết một dòng thật chậm:
Có một người đi qua đời ta như mưa tháng Ba qua bãi sông Luộc. Mưa tạnh rồi, sông vẫn còn phù sa.
Viết xong, ông không đọc lại. Chỉ gấp sổ, đặt cánh hoa gạo vào giữa hai trang giấy, rồi tắt đèn.
Ngoài kia, đêm lặng.
Trong kia, một vết thương cũ vừa âm ấm lại.
Không còn nhói như dao cứa.
Không còn cháy như lửa đốt.
Chỉ âm ấm thôi.
Như bãi ngô ven sông mỗi mùa gió nổi vẫn xào xạc tiếng chân người cũ.
Như trái táo cuối mùa, cắn vào thì chua, nuốt xuống rồi mới thấy ngọt.
Như một cuộc tình không còn sống ở hiện tại, nhưng cũng không chịu chết đi.
Trước khi nằm xuống, Lâm bỗng nghĩ: rồi sẽ có một ngày ông lại về sông Luộc, một mình. Đi dọc bờ đê cũ, qua bãi ngô, qua mấy gốc táo ven đường. Không để tìm lại ai nữa.
Chỉ để biết rằng có những vẻ đẹp trong đời, vì chỉ đến một lần, nên thành bất tử.
Gửi bình luận của bạn